zambian kwacha

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Zambia: "Zambian kwacha" đơn vị tiền tệ chính thức của nước Cộng hòa Zambia, được chia thành 100 ngwee. Từ "kwacha" nguồn gốc từ tiếng Bemba, nghĩa "bình minh", tượng trưng cho sự khởi đầu mới sau khi giành độc lập.

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 10 kwacha Zambia.)
  • ( ấy đổi đô la của mình lấy kwacha Zambia tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth a few thousand Zambian kwacha": giá trị vài nghìn kwacha Zambia.

    • The laptop is worth about 5,000 Zambian kwacha. (Chiếc máy tính xách tay giá trị khoảng 5.000 kwacha Zambia.)
  • "Zambian kwacha (ZMW)": ký hiệu quốc tế của đồng tiền này.

    • The exchange rate for Zambian kwacha (ZMW) is stable this month. (Tỷ giá hối đoái của kwacha Zambia (ZMW) ổn định trong tháng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Kwacha (danh từ): dạng rút gọn của "Zambian kwacha", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Can I pay in kwacha? (Tôi có thể trả bằng kwacha không?)
  • Ngwee (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Zambia, 1 kwacha = 100 ngwee.
    • The coin is worth 50 ngwee. (Đồng xu này trị giá 50 ngwee.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Zambia: cách diễn đạt chính thức khác.
  • ZMW: ISO 4217 của Zambian kwacha.
Các cụm từ liên quan
  • Zambian kwacha exchange rate: tỷ giá hối đoái của kwacha Zambia.
    • The Zambian kwacha exchange rate against the US dollar has dropped. (Tỷ giá hối đoái của kwacha Zambia so với đô la Mỹ đã giảm.)
  • Zambian kwacha banknotes: tiền giấy kwacha Zambia.
    • The new Zambian kwacha banknotes feature wildlife images. (Tiền giấy kwacha Zambia mới hình ảnh động vật hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
  • "A kwacha saved is a kwacha earned": (tương tự "tiết kiệm được đồng nào hay đồng đó") – nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm trong nền kinh tế Zambia.
    • My grandmother always says, "A kwacha saved is a kwacha earned." ( tôi luôn nói, "Tiết kiệm được một kwacha kiếm được một kwacha.")
zambian kwacha
A Zambian man holds a stack of Zambian kwacha notes at a market stall.